Hồ Yết

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của một vị thủ lĩnh người Hung trong lịch sử: "Hồ Yết" tên gọi một chúa tể hoặc thủ lĩnh của bộ tộc Hung , thường được nhắc đến trong các sử liệu cổ của Việt Nam Trung Quốc khi nói về các cuộc xung độtbiên giới phương Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sử sách chép rằng Hồ Yết nhiều lần đem quân quấy nhiễu biên ải. (Sử sách ghi chép rằng Hồ Yết nhiều lần đem quân quấy nhiễu vùng biên giới.)
    • Danh tướng đã ra quân đánh bại Hồ Yết. (Vị danh tướng đã xuất quân đánh bại Hồ Yết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời Hồ Yết": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử sự xuất hiện hoặc hoạt động của nhân vật này, thường mang hàm ý về sự bất ổn, giặc giã.
    • Vùng biên ải loạn lạc trong thời Hồ Yết. (Vùng biên giới trở nên loạn lạc trong thời kỳ Hồ Yết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hung (danh từ riêng): tên gọi một liên minh các bộ tộc du mục cổ đạivùng Trung Á, thường xuyên giao chiến với các triều đại phong kiến Trung Quốc liên hệ trong lịch sử Việt Nam.
  • Thiền Vu (danh từ): tước hiệu của người đứng đầu đế quốc Hung , có thể dùng để chỉ các thủ lĩnh tương tự như Hồ Yết.
Từ đồng nghĩa
  • Chúa giặc: kẻ cầm đầu bọn giặc.
  • Thủ lĩnh Hung : người đứng đầu người Hung .
Lưu ý
  • "Hồ Yết" một danh từ riêng, một thuật ngữ lịch sử, không được sử dụng trong ngữ cảnh đời thường hay với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, sử thi hoặc khi nhắc đến các nhân vật lịch sử cổ đại.
  1. tên chúa giặc Hung